FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Taawon, 01h00 ngày 24/05
Al-Feiha
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.5 0.62
u 1.20
7.00
4.10
1.40
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Taawon
0 - 1 Abdulmalik Al-Oyayari Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Kiến tạo: Gojko Cimirot
Fahad Al AbdulrazzaqRa sân: Saad Al-Nasser
Awn Mutlaq Al Slaluli
Cristian GuancaRa sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Muath FaquihiRa sân: Ibrahim Al Shuayl
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Sultan Mandash
Ra sân: Gojko Cimirot
Sattam Al-RoqiRa sân: Musa Barrow
Ra sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Flavio Medeiros da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 2 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Yousef Haqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 44 | 7.5 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 0 | 100 | 8.4 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 99 | Musa Barrow | Forward | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 3 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 8 | 0 | 68 | 8 | |
| 26 | Ibrahim Al Shuayl | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 6 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Defender | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 4 | 3 | 57 | 7 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

