FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Taawoun, 22h00 ngày 23/10
Al-Feiha
-0 0.90
+0 0.92
2.5 1.05
u 0.67
2.80
2.30
2.90
-0 0.90
+0 0.78
0.5 0.40
u 1.75
3.5
3
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Taawoun
0 - 1 Angelo Fulgini Kiến tạo: Romain Faivre
0 - 2 Mohammed Mahzari Kiến tạo: Roger Martinez
Flavio Medeiros da Silva
Ra sân: Rayan Enad
Victor HugoRa sân: Sultan Mandash
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Romain Faivre
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Abdulfattah AdamRa sân: Roger Martinez
Mohammed Al-DossariRa sân: Mohammed Mahzari
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Muteb Al Mufarraj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 4 | 95 | 7.7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 89 | 6.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 2 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 41 | Ammar Mohammed Al Khaibari | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 64 | 8.3 | |
| 6 | Vitao | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

