FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Tai, 22h00 ngày 25/04
Al-Feiha
-0 0.84
+0 0.86
2.75 0.78
u 0.82
2.30
2.45
3.23
-0 0.84
+0 0.96
1 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Tai
Rakan Al-Shamlan
Ibrahim Alnakhli
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Kiến tạo: Osama Al Khalaf
Enzo Pablo Andia Roco Card changed
Safwan Aljohani
Ra sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Mokher Al-Rashidi
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Virgil Misidjan
Ra sân: Sultan Mandash
Jamal BajandouhRa sân: Rakan Al-Shamlan
Hazzaa Al-HazzaaRa sân: Safwan Aljohani
Salem Abdullah Al-ToiawyRa sân: Ibrahim Alnakhli
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 6 | 1 | 4 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Khalid Al-Kabi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 3 | 38 | 7.3 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 3 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 87 | 72 | 82.76% | 2 | 8 | 102 | 7.7 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 11 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 7 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

