FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Wehda, 02h00 ngày 03/04
Al-Feiha
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.73
u 1.00
105.00
1.05
7.40
-0 0.85
+0 0.95
1 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Wehda
Abdulaziz Noor
0 - 1 Oscar Duarte Kiến tạo: Faycal Fajr
Kiến tạo: Abdelhamid Sabiri
1 - 2 Anselmo de Moraes
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Saeed Al-MowaladRa sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Yahya Mahdi NajiRa sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Gojko Cimirot
Ala Al-HajjiRa sân: Faycal Fajr
Anselmo de Moraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 3 | 1 | 6 | 60 | 49 | 81.67% | 9 | 3 | 84 | 8.5 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 5 | 2 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 46 | 8 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 2 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Saud Zidan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.9 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 70 | 63 | 90% | 6 | 0 | 89 | 7.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 3 | 3 | 66 | 8.3 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

