FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Dhamk, 22h00 ngày 01/12
Al-Feiha
-0 0.66
+0 1.04
5.5 1.15
u 0.40
2.15
2.66
3.23
-0 0.66
+0 1.00
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Dhamk
0 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida
0 - 2 Abdulaziz Al Sarhani Kiến tạo: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Ra sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Kiến tạo: NClomande Ghislain Konan
Ra sân: Osama Al Khalaf
1 - 3 Georges-Kevin Nkoudou Mbida Kiến tạo: Abdelkader Bedrane
Kiến tạo: Fashion Sakala
Ramzi SolanRa sân: Ahmad Al Zaein
Assan CeesayRa sân: Abdulaziz Al Sarhani
Bader Mohammed MunshiRa sân: Domagoj Antolic
Tarek Hamed
Ra sân: Saud Zidan
Abdulaziz MakeenRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Mohammed Al-Mahasneh
2 - 4 Assan Ceesay Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 67 | 7.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 69 | 6.1 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Yousef Haqawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 1 | 83 | 6.4 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 9.1 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 7.3 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 1 | 90 | 6.9 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

