FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Neom, 02h00 ngày 26/02
Al-Feiha
-0 0.95
+0 0.87
2 0.60
u 1.12
2.54
2.40
3.18
-0 0.95
+0 0.80
1 1.00
u 0.70
3.25
3
2.02
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Neom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Neom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Neom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Neom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Neom
0 - 1 Alexandre Lacazette Kiến tạo: Rayane Messi
Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Faris AbdiRa sân: Islam Hawsawi
Abdoulaye Doucoure
Salman AlfarajRa sân: Hassan Al-Ali
Ra sân: Sabri Dahal
Ahmed AbduRa sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ra sân: Yassine Benzia
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 1 | 49 | 8.4 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 8.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.9 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 63 | 7.4 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 75 | 7 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 4 | 45 | 6.8 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 5 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

