FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Al Hilal, 01h15 ngày 04/11
Al-Garrafa
+1 0.87
-1 0.96
3.5 0.75
u 0.95
7.60
1.25
5.45
+0.75 0.87
-0.75 0.85
1.5 0.90
u 0.90
7
1.62
2.88
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Garrafa vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Garrafa vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Garrafa vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Garrafa vs Al Hilal
0 - 1 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Joao Cancelo
Ra sân: Saifeldeen Fadlalla
0 - 2 Kaio Kiến tạo: Theo Hernandez
Ra sân: Amro Abdelfatah Ali Surag
Ra sân: Ferjani Sassi
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Salem Al Dawsari
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-YamiRa sân: Joao Cancelo
Ra sân: Florinel Coman
Marcos Leonardo Santos Almeida
Abdulelah Al MalkiRa sân: Ruben Neves
Abdullah RadifRa sân: Abdulla Al Hamdan
Abdulkarim DarisiRa sân: Kaio
Kiến tạo: Alvaro Djalo
Ali Al-Oujami↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Garrafa VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Garrafa vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 17 | Rabh Boussafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Ahmed Al Ganehi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 7 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 99 | Jamal Hamed | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 34 | 7.1 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 62 | 7.9 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 3 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 7 | 2 | 85 | 7.5 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 89 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 76 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

