FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Al Shorta, 23h00 ngày 29/09
Al-Garrafa
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.95
u 0.75
1.90
3.50
3.30
-0 0.90
+0 0.90
0.5 1.45
u 0.20
2.46
4
2.06
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Garrafa vs Al Shorta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Al Shorta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Garrafa vs Al Shorta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Garrafa vs Al Shorta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Garrafa vs Al Shorta
Kiến tạo: Yacine Brahimi
Kiến tạo: Yacine Brahimi
Shareef AbdulkadhimRa sân: Mustafa Saadoon
Ahmed FarhanRa sân: Leonel Ateba
Boubacar MoumouniRa sân: Abdulrazzaq Qasim
Ra sân: Ahmed Al Ganehi
Ra sân: Aron Einar Gunnarsson
Rewan AminRa sân: Mehdi Ashabi
Ra sân: Jang Hyun Soo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Garrafa VS Al Shorta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Garrafa vs Al Shorta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dame Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 67 | 8 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 60 | 8.2 | |
| 40 | Amine Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 9.4 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 61 | 8.2 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 10 | Ahmed Al Ganehi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 64 | 7.9 |
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 18 | 7.1 | |||
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Boubacar Moumouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 73 | 6.2 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 104 | 6.9 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 3 | 3 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 3 | 79 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

