FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE), 01h15 ngày 23/12
Al-Garrafa 1
+0.5 0.78
-0.5 1.00
2.75 0.70
u 1.02
2.82
2.00
3.65
+0.25 0.78
-0.25 1.06
1.25 0.97
u 0.73
3.4
2.5
2.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE)
Ra sân: Jamal Hamed
Mohamed Al Shamsi
Zayed AhmedRa sân: Brahima Diarra

Ra sân: Florinel Coman
Mohammad GhorbaniRa sân: Caio Canedo Correia
Omar KharbinRa sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Darko LazovicRa sân: Facundo Kruspzky
Dusan Tadic
Ra sân: Alvaro Djalo
Kiến tạo: Aron Einar Gunnarsson
Ra sân: Yacine Brahimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Garrafa VS Al Wahda(UAE)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dame Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 21 | 6 | |
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Florinel Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 17 | Rabh Boussafi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 64 | 6.8 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 99 | Jamal Hamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Rayyan Ahmed Al Ali | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 7 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 88 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.1 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 5 | 75 | 7.1 | |
| 32 | Guga | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 65 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

