FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Tractor S.C., 23h00 ngày 17/02
Al-Garrafa
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.5 0.80
u 0.92
2.28
2.60
3.30
-0 1.05
+0 0.96
1 0.77
u 0.93
2.82
3.1
2.18
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Garrafa vs Tractor S.C. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Tractor S.C., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Garrafa vs Tractor S.C., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Garrafa vs Tractor S.C. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Garrafa vs Tractor S.C.
Aleksandar Sedlar
Shoja Khalilzadeh
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
0 - 1 Mahdi Hashemnezhad
Ra sân: Fabricio Diaz Badaracco
Ra sân: Alvaro Djalo
Seyed Mehdi HosseiniRa sân: Tibor Halilovic
Masoud KazemayniRa sân: Regi Lushkja
Ra sân: Rayyan Ahmed Al Ali
Odildzhon Khamrobekov
0 - 2 Amirhossein Hosseinzadeh Kiến tạo: Masoud Kazemayni
Ra sân: Florinel Coman
Farshad FarajiRa sân: Aleksandar Sedlar
Domagoj Drozdek
Mehrdad MohammadiRa sân: Domagoj Drozdek
Tomislav StrkaljRa sân: Mahdi Hashemnezhad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Garrafa VS Tractor S.C.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Garrafa vs Tractor S.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Florinel Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 26 | Rayyan Ahmed Al Ali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 31 | 6.7 |
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 4 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 31 | Regi Lushkja | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

