FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah, 22h00 ngày 22/12
Al-Hazm
+1.25 0.90
-1.25 0.80
3 0.76
u 0.84
5.90
1.31
4.60
+0.5 0.90
-0.5 0.83
1.25 0.83
u 0.77
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah
Ra sân: Rayan Al-Mousa
Rayan Hamed
0 - 1 Riyad Mahrez Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Merih DemiralRa sân: Rayan Hamed
0 - 2 Gabriel Veiga Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Majed Qasheesh
Ra sân: Faiz Selemanie
Ra sân: Mohammed Abusabaan
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Gabriel Veiga
0 - 3 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Merih Demiral
Sumaihan Al NabitRa sân: Allan Saint-Maximin
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Franck Kessie
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
0 - 4 Merih Demiral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 8 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 14 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 36 | 6.4 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 6 | 4 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 9 | 0 | 71 | 8.2 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 30 | 8.5 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 8.5 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 36 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

