FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al Hilal, 22h00 ngày 25/11
Al-Hazm
+2.5 0.65
-2.5 1.05
3.75 0.90
u 0.70
12.00
1.08
7.20
+1 0.65
-1 0.87
1.5 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al Hilal
0 - 1 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Mohammed Al-Burayk
0 - 2 Mohamed Kanno Kiến tạo: Ruben Neves
0 - 3 Mohammed Hamad Al Qahtani
Ra sân: Talal Al-Absi
0 - 4 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
0 - 5 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Michael Richard Delgado De Oliveira
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Aleksandar Mitrovic
Hassan AltambaktiRa sân: Ali Al-Boleahi
Sergej Milinkovic SavicRa sân: Mohamed Kanno
Salman AlfarajRa sân: Mohammed Hamad Al Qahtani
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Mohammed Abusabaan
Ra sân: Yousef Al Shammari
0 - 6 Saleh Javier Al-Sheri Kiến tạo: Michael Richard Delgado De Oliveira
Abdulelah Al MalkiRa sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
0 - 7 Mohammed Al-Burayk Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Muhammed Badammosi
Saleh Javier Al-Sheri
0 - 8 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Salman Alfaraj
Malcom Filipe Silva Oliveira
0 - 9 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Ruben Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 5 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 49 | 5.5 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.4 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 6.1 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 8.5 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 8.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 67 | 10 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 5 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 0 | 109 | 8.5 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 95 | 9.4 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 51 | 9.2 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 87 | 7.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 49 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

