FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 21/04
Al-Hazm
+1.25 0.90
-1.25 0.98
3 0.70
u 0.90
3.95
1.50
4.20
+0.25 0.90
-0.25 0.65
1.25 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA)
0 - 1 Saleh Jamaan Al Amri Kiến tạo: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Farhah Al-Shamrani
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
0 - 2 Paulo Ricardo(OW)
Kiến tạo: Toze
Kiến tạo: Yousef Al Shammari
Joao Pedro Neves FilipeRa sân: Saad Al Mousa
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Ra sân: Junior Moreno
Ra sân: Rayan Al-Mousa
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Hammam Al-HammamiRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Ahmed Hegazi
2 - 3 Aymen Dahmen(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 55 | 49 | 89.09% | 8 | 0 | 75 | 9.2 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 38 | 33 | 86.84% | 6 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 52 | 7.7 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 6 | 2 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 65 | 7.9 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Defender | 3 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 5 | 75 | 7.8 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Forward | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 3 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 4 | 1 | 5 | 33 | 29 | 87.88% | 15 | 0 | 65 | 8.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 1 | 1 | 4 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 59 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

