FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al Kholood, 02h00 ngày 13/03
Al-Hazm
-0 0.80
+0 1.02
2.5 0.70
u 1.02
2.70
2.15
3.45
-0 0.80
+0 0.70
1 0.70
u 1.00
3.3
2.8
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al Kholood
Kiến tạo: Aboubacar Bah
1 - 1 Ramiro Enrique Kiến tạo: Abdulaziz Al-Aliwa
Mohammed Hussain SawanRa sân: Abdulrahman Al-Dosari
Ra sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Saud Al Rashid
Ra sân: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Ra sân: Elias Mokwana
Ramiro Enrique
Kevin NDoramRa sân: Iker Kortajarena Canellada
Ra sân: Omar Al-Somah
Ramzi SolanRa sân: Sultan Al-Shahri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.2 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 59 | 7.4 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 54 | 8.4 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 1 | 62 | 7.3 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 3 | 0 | 34 | 6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 57 | 6.4 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 6 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7.5 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 68 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

