FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al Raed, 22h00 ngày 21/10
Al-Hazm
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al Raed
Kiến tạo: Toze
1 - 1 Amir Sayoud Kiến tạo: Mohammed Fouzair
Ra sân: Ben Traore
Kiến tạo: Majed Qasheesh
3 - 2 Amir Sayoud Kiến tạo: Bander Whaeshi
Julio TavaresRa sân: Bander Whaeshi
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Raed Al-GhamdiRa sân: Mohammed Al-Dosari
Hamad Al-JayzaniRa sân: Abdullah Al-Fahad
Nayef Abdullah HazaziRa sân: Karim El Berkaoui
Raed Al-Ghamdi
4 - 3 Oumar Gonzalez Kiến tạo: Amir Sayoud
Ra sân: Faiz Selemanie
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 78 | 7 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 47 | 8.6 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 33 | 7.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 7 | 5 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 84 | 10 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 60 | 5.9 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

