FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Ahli SFC, 22h35 ngày 26/09
Al-Hazm
+1.25 0.96
-1.25 0.86
3 0.78
u 0.96
7.20
1.37
5.20
+0.5 0.96
-0.5 0.83
1.25 0.90
u 0.90
6.6
1.63
2.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Ahli SFC
Matheus Goncalves
Franck Kessie Goal cancelled
Matteo DamsRa sân: Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Basil Al-Sayali
Ra sân: Fabio Santos Martins
Saleh AboulshamatRa sân: Ivan Toney
0 - 1 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Ali Majrashi
Ra sân: Aboubacar Bah
Ra sân: Ahmed Al-Nakhli
0 - 2 Ali Majrashi Kiến tạo: Matheus Goncalves
Mohammed YousefRa sân: Ali Majrashi
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
Rayan HamedRa sân: Mohammed Yousef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 7.1 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 4 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 88 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 40 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

