FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Akhdoud, 00h30 ngày 13/02
Al-Hazm
-0.25 1.06
+0.25 0.72
2.5 0.70
u 1.02
2.28
2.60
3.30
-0 1.06
+0 0.95
1 0.73
u 1.08
2.85
3.38
2.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Akhdoud
0 - 1 Gokhan Gul
Ra sân: Saud Al Rashid
Muath Faquihi
Abdulaziz HetalhRa sân: Mohammed Abo Abd
Ibrahim AshiRa sân: Yvan Neyou Noupa
Naif AsseryRa sân: Khaled Al-Lazam
Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Aboubacar Bah
Ra sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Saleh Al-HarthiRa sân: Tokmac Nguen
Kiến tạo: Nawaf Al-Habashi
Christian Bassogog
Ra sân: Omar Al-Somah
Ra sân: Nawaf Al-Habashi
Ibrahim Ashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 12 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 42 | 8.2 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 0 | 55 | 7.2 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 50 | 8 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 68 | 8.3 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 8 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 68 | 5.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Ashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

