FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Akhdoud, 22h00 ngày 02/05
Al-Hazm
+0.25 0.75
-0.25 0.95
2.5 0.62
u 1.20
2.50
2.20
3.38
-0 0.75
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Akhdoud
Saviour Godwin Card changed
Saviour Godwin
Eid Al-MuwalladRa sân: Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Rayan Al-Mousa
Ra sân: Junior Moreno
Ra sân: Talal Al-Absi
Ahmed MostafaRa sân: Saviour Godwin
Hassan Al-Habib
Murad Mohammed KhadhariRa sân: Leandre Tawamba Kana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 9 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 38 | 6.8 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 7.4 | |
| 14 | Ahmed Mostafa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 77 | Hassan Al-Habib | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 2 | 68 | 7.6 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 5 | 1 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 67 | 8.5 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 7 | 54 | 7.4 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 46 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

