FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 19/08
Al-Hazm
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Ettifaq
0 - 1 Robin Quaison Kiến tạo: Victor Vinicius Coelho Santos
Ra sân: Ahmad Al-Mhemaid
Ra sân: Abdurahman Al Dakheel
0 - 2 Victor Vinicius Coelho Santos
Ra sân: Talal Al-Absi
Ra sân: Yazeed Al-Bakr
Mohammed MahzariRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Moussa Dembele
Ahmed AlghamdiRa sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Hamdan Al-ShammariRa sân: Abdullah Khateeb
Saad Al MousaRa sân: Ali Hazazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 27 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 38 | 8.3 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 56 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

