FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 28/02
Al-Hazm
-0.25 1.10
+0.25 0.68
2.75 0.92
u 0.80
2.40
2.45
3.40
-0 1.10
+0 0.90
1 0.73
u 1.08
2.9
3
2.15
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Ettifaq
0 - 1 Ahmed Hassan Koka
Abdulbaset Ali Al Hindi
Mohau NkotaRa sân: Ahmed Hassan Koka
Kiến tạo: Fabio Santos Martins
Matija GluscevicRa sân: Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Ra sân: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Ra sân: Yousef Al Shammari
Ra sân: Fabio Santos Martins
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Georginio Wijnaldum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 5 | 4 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 2 | 61 | 7.7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 73 | 9.1 | |
| 30 | Abdulrazzaq Awaji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 4.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 1 | 1 | 83 | 6.3 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 3 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 53 | 6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

