FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Feiha, 23h05 ngày 11/04
Al-Hazm
+0.25 0.85
-0.25 0.93
2.5 1.00
u 0.73
3.00
2.30
3.30
-0 0.85
+0 0.76
1 0.96
u 0.74
3.35
2.83
2.04
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Feiha
Kiến tạo: Saud Al Rashid
Sabri DahalRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Abdullah RadifRa sân: Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Sultan Tanker
Ra sân: Yousef Al Shammari
Nawaf Al-HarthiRa sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Ra sân: Saud Al Rashid
Sabri Dahal
Ra sân: Nawaf Al-Habashi
Alfa Semedo
Ammar Mohammed Al KhaibariRa sân: Ahmed Bamsaud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 7.9 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Majed Al-Ghamdi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 43 | 7.1 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

