FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 25/02
Al-Hazm
+1.25 0.77
-1.25 1.01
3.25 0.98
u 0.74
5.30
1.42
4.30
+0.5 0.77
-0.5 0.98
1.25 0.90
u 0.80
5.05
1.98
2.31
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Ittihad
George Ilenikhena
Steven Bergwijn Card changed
Steven Bergwijn
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Ahmed Alghamdi
Ra sân: Ahmed Al-Nakhli
Ra sân: Elias Mokwana
Ra sân: Fabio Santos Martins
Hamed Al-GhamdiRa sân: George Ilenikhena
Roger Fernandes
0 - 1 Roger Fernandes Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Youssouf Oumarou
Mohammed FallatahRa sân: Awad Al Nashri
Kiến tạo: Nawaf Al-Habashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 67 | 7.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 82 | 88.17% | 1 | 1 | 117 | 7.1 | |
| 41 | Mohammed Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

