FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Khaleej, 00h00 ngày 25/02
Al-Hazm
-0 1.02
+0 0.73
2.5 0.91
u 0.80
15.00
17.00
1.04
-0 1.02
+0 0.70
1 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Khaleej
0 - 1 Paulo Ricardo(OW)
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Fabio Santos Martins
Kiến tạo: Toze
Fabio Santos Martins Penalty cancelled
Ra sân: Azzam Al Salman
Bander Al-Mutairi
Abdalellah Hawsawi
Mohammed AdamsRa sân: Abdalellah Hawsawi
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Bander Al-Mutairi
Abdullah Al-SalemRa sân: Mohamed Sherif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 11 | 1 | 51 | 8 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 32 | 7.1 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 18 | Azzam Al Salman | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 1 | 3 | 120 | 7.8 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 10 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 47 | Mohammed Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

