FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Khaleej, 21h55 ngày 06/11
Al-Hazm
+0.5 1.00
-0.5 0.70
2.5 0.70
u 1.00
3.65
1.70
3.50
+0.25 1.00
-0.25 1.00
1.25 1.10
u 0.70
4
2.38
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Khaleej
0 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas Kiến tạo: Joshua King
Saeed Al-Hamsl
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Joshua King
Kiến tạo: Amir Sayoud
Dimitrios Kourbelis
Paolo Fernandes
1 - 2 Georgios Masouras Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
1 - 3 Paolo Fernandes

Paolo Fernandes
Ra sân: Abdulaziz Al-Harbi
Ra sân: Abdelmounaim Boutouil
Ra sân: Elias Mokwana
1 - 4 Georgios Masouras
Mansour HamziRa sân: Majed Omar Kanabah
Ra sân: Basil Al-Sayali
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Georgios Masouras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.4 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 55 | 43 | 78.18% | 5 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 87 | 7.3 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 41 | 97.62% | 4 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 8 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 40 | 6.3 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 0 | 70 | 8 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 68 | 7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 7.9 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

