FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Nassr, 01h00 ngày 03/09
Al-Hazm
+2.25 0.87
-2.25 0.83
3.25 0.75
u 0.85
15.00
1.05
7.40
+1 0.87
-1 0.90
1.25 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Nassr
0 - 1 Abdulrahman Ghareeb Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Sadio Mane Goal cancelled
0 - 2 Abdullah Al Khaibari
Kiến tạo: Toze
1 - 3 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Farhan Al-Aazmi
Ra sân: Yousef Al Shammari
1 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Ben Traore
Alex Nicolao TellesRa sân: NClomande Ghislain Konan
Sami Al-NajeiRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
1 - 5 Sadio Mane Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Mukhtar AliRa sân: Abdullah Al Khaibari
Khalid Al-GhannamRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Ali Al-HassanRa sân: Marcelo Brozovic
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Muhammed Badammosi
Mukhtar Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 24 | Mansour Hamdan Al Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 15 | Ammar Al Najjar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 57 | 9.1 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 1 | 105 | 8.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 64 | 8.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 81 | 7.3 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 71 | 6.9 | |
| 21 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 8.9 | |
| 11 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

