FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Riyadh, 23h20 ngày 18/05
Al-Hazm
-0 1.03
+0 0.78
2.5 0.75
u 0.85
2.30
2.40
3.43
-0 1.03
+0 0.85
1.25 0.99
u 0.61
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Riyadh
0 - 1 Bruno Viana Willemen Da Silva(OW)
Ra sân: Ahmed Abdullah Al-Juwaid
Ra sân: Bruno Viana Willemen Da Silva
Ra sân: Majed Qasheesh
Khalid Al-ShuwayyiRa sân: Ahmed Asiri
Dino ArslanagicRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Mohammed Al-AqelRa sân: Andre Gray
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Abduallah Al DossariRa sân: Abdulelah Al-Khaibari
Birama Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 5 | 1 | 93 | 7.5 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 0 | 98 | 7.9 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 94 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 3 | 59 | 6.8 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 6 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 3 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

