FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Taawon, 22h00 ngày 29/09
Al-Hazm
+0.75 1.10
-0.75 0.60
2.75 0.79
u 0.81
5.00
1.40
4.20
+0.5 1.10
-0.5 0.95
1.25 0.92
u 0.68
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Taawon
0 - 1 Musa Barrow Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Ra sân: Mohammed Abusabaan
Abdulfattah AdamRa sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Mohamed Al-Thani
1 - 2 Abdulfattah Adam
1 - 3 Sattam Al-Roqi Kiến tạo: Ahmed Saleh Bahusayn
Sattam Al-RoqiRa sân: Mateus dos Santos Castro
Mohammed Zaid Al-GhamdiRa sân: Muath Faquihi
Ra sân: Ben Traore
Ra sân: Majed Qasheesh
Awn Mutlaq Al SlaluliRa sân: Musa Barrow
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | ||
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 33 | 6.8 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 0 | 89 | 8 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 74 | 7.6 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 104 | 7.6 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 7 | 4 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 7.2 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

