FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Tai, 22h00 ngày 16/09
Al-Hazm
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Tai
Andrei Cordea Penalty awarded
0 - 1 Bernard Mensah
Ra sân: Basil Al-Sayali
Hussain Qasim
Bernard Mensah
Ibrahim Alnakhli
Virgil MisidjanRa sân: Bernard Mensah
Mohammed Al-QunaianRa sân: Rakan Al-Shamlan
Ra sân: Farhan Al-Aazmi
Ra sân: Yazeed Al-Bakr
Nawaf Al QamiriRa sân: Ibrahim Alnakhli
Hazzaa Al-HazzaaRa sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Faiz Selemanie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

