FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Wehda, 22h00 ngày 05/11
Al-Hazm 1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Al-Wehda
Abdullah Fareed Al Hafith
Kiến tạo: Toze
Abdulaziz NoorRa sân: Vito van Crooij
Waleed Rashid BakshweenRa sân: Islam Hawsawi
Abdulelah Al-BukhariRa sân: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Paulo Ricardo
1 - 1 Abdulaziz Noor Kiến tạo: Anselmo de Moraes
Ra sân: Nawaf Al-Habashi
Ra sân: Ahmad Al-Mhemaid
Waleed Rashid Bakshween
1 - 2 Abdulaziz Noor Kiến tạo: Faycal Fajr
Abdulaziz Noor Goal awarded
Ala Al-HajjiRa sân: Craig Goodwin
Ra sân: Muhammed Badammosi
Ra sân: Mohammed Abusabaan

Yahya Mahdi NajiRa sân: Odion Jude Ighalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 7 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Ammar Al Najjar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 5 | 53 | 6.6 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 94 | 8.5 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 76 | 8.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 8.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

