FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Dhamk, 02h00 ngày 02/04
Al-Hazm
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.5 0.73
u 1.00
14.00
10.00
1.07
-0 0.78
+0 0.78
1 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Hazm vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Hazm vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Hazm vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Hazm vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Dhamk
Ra sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Abdulaziz Al SarhaniRa sân: Ahmad Al Zaein
Abdulaziz MakeenRa sân: Abdulaziz Majrashi
Bader Mohammed Munshi
Ra sân: Junior Moreno
Ra sân: Faiz Selemanie
Ra sân: Mohamed Al-Thani
Noor Al-RashidiRa sân: Ramzi Solan
Sultan FaqihiRa sân: Abdulaziz Al Bishi
Fahad Al-JohaniRa sân: Nicolae Stanciu
Abdulaziz Makeen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 7 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 70 | 7.7 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 45 | 7.2 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 26 | 65% | 2 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 8 | 78 | 7.6 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 60 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

