FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga, 06h00 ngày 23/07

Vòng 4
06:00 ngày 23/07/2022
Alianza Petrolera
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Atletico Bucaramanga
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 17℃~18℃

VĐQG Colombia » 1

KQBD Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Colombia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga

Alianza Petrolera Alianza Petrolera
Phút
Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
Royscer Rafael Colpa Bolano match yellow.png
5'
Jair Castillo
Ra sân: Leonardo Saldana
match change
35'
Jair Castillo match yellow.png
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Alianza Petrolera VS Atletico Bucaramanga

Alianza Petrolera Alianza Petrolera
Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
8
 
Phạt góc
 
2
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Sút Phạt
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
244
 
Số đường chuyền
 
233
2
 
Phạm lỗi
 
3
2
 
Việt vị
 
0
5
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cứu thua
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
2
6
 
Thử thách
 
4
72
 
Pha tấn công
 
49
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Esteban Castano
14
Jair Castillo
15
Brayan Gil Hurtado
21
Ruben Manjarres
18
Daniel Moreno
24
Munoz J
23
Carlos Anderson Perez Ochoa
Alianza Petrolera Alianza Petrolera 4-2-3-1
4-2-3-1 Atletico Bucaramanga Atletico Bucaramanga
1
Arturo
16
Saldana
3
Ruiz
31
Rentería
2
Navarro
25
Bolano
6
Fernande...
10
Gonzalez
28
Mojica
7
Londono
9
Fernande...
1
Martinez
24
Mier
2
Palacios
29
Sanchez
15
Blanco
8
Mejia
39
Diaz
7
Torres
22
Perez
10
Estupina...
17
Galindo

Substitutes

32
Sergio Andres Avellaneda Morales
23
Johan Caballero
93
Bayron Garces
70
Jackson Montano
30
Brayam Palacios
28
Francisco Javier
11
Jose Valencia Murillo
Đội hình dự bị
Alianza Petrolera Alianza Petrolera
Esteban Castano 13
Jair Castillo 14
Brayan Gil Hurtado 15
Ruben Manjarres 21
Daniel Moreno 18
Munoz J 24
Carlos Anderson Perez Ochoa 23
Alianza Petrolera Atletico Bucaramanga
32 Sergio Andres Avellaneda Morales
23 Johan Caballero
93 Bayron Garces
70 Jackson Montano
30 Brayam Palacios
28 Francisco Javier
11 Jose Valencia Murillo

Dữ liệu đội bóng:Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 2.67
5 Phạt góc 5.33
3.33 Thẻ vàng 1
51.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 1.7
3.2 Sút trúng cầu môn 4
4.8 Phạt góc 4.1
3 Thẻ vàng 1.6
47.2% Kiểm soát bóng 48.4%
7.5 Phạm lỗi 6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Alianza Petrolera (23trận)
Chủ Khách
Atletico Bucaramanga (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
5
HT-H/FT-T
1
3
0
4
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
4
2
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
1
1
1