FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Deportivo Cali, 06h05 ngày 23/08

Vòng 6
06:05 ngày 23/08/2021
Alianza Petrolera 1
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 1)
Deportivo Cali 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 17℃~18℃

VĐQG Colombia » 1

KQBD Alianza Petrolera vs Deportivo Cali hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alianza Petrolera vs Deportivo Cali, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Alianza Petrolera vs Deportivo Cali, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Colombia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alianza Petrolera vs Deportivo Cali hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Alianza Petrolera vs Deportivo Cali

Alianza Petrolera Alianza Petrolera
Phút
Deportivo Cali Deportivo Cali
Pablo Sebastian Bueno 1 - 0
Kiến tạo: Bayron Garces
match goal
10'
15'
match goal 1 - 1 Jhon Vasquez
Jhon Fredy Perez Lizarazo 2 - 1
Kiến tạo: Bayron Garces
match goal
24'
Juan Camilo Portilla Pena match yellow.png
31'
Julian Guevara match red
31'
40'
match yellow.png Jorge Marsiglia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Alianza Petrolera VS Deportivo Cali

Alianza Petrolera Alianza Petrolera
Deportivo Cali Deportivo Cali
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
1
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
117
 
Số đường chuyền
 
133
11
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
4
1
 
Cứu thua
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
3
4
 
Đánh chặn
 
4
6
 
Thử thách
 
6
36
 
Pha tấn công
 
47
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Cleider Leandro Alzate Correa
30
Pier Graziani
19
Jairo Gabriel Molina
17
Andres Morales
22
Ospina Londono Luciano Alejandro
26
James Amilkar Sanchez Altamiranda
31
Luis Miguel Angulo
Alianza Petrolera Alianza Petrolera 4-2-3-1
4-2-3-1 Deportivo Cali Deportivo Cali
12
Vega
16
Saldana
18
Molina
23
Ochoa
28
Velez
5
Guevara
27
Pena
11
Garces
10
Lizarazo
7
Gonzalez
9
Bueno
12
Ravelo
5
Balanta
3
Acosta
2
Marsigli...
27
Marmolej...
25
Colorado
20
Valencia
70
Vasquez
16
Tolosa
7
Villarre...
9
Rodrigue...

Substitutes

1
Humberto Acevedo
11
Andrés Arroyo
4
Jose Carlos Caldera Alvis
29
Teofilo Antonio Gutierrez
24
Carlos Robles
23
Gaston Rodriguez Maeso
21
Kevin Velasco
Đội hình dự bị
Alianza Petrolera Alianza Petrolera
Cleider Leandro Alzate Correa 21
Pier Graziani 30
Jairo Gabriel Molina 19
Andres Morales 17
Ospina Londono Luciano Alejandro 22
James Amilkar Sanchez Altamiranda 26
Luis Miguel Angulo 31
Alianza Petrolera Deportivo Cali
1 Humberto Acevedo
11 Andrés Arroyo
4 Jose Carlos Caldera Alvis
29 Teofilo Antonio Gutierrez
24 Carlos Robles
23 Gaston Rodriguez Maeso
21 Kevin Velasco

Dữ liệu đội bóng:Alianza Petrolera vs Deportivo Cali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
5 Sút trúng cầu môn 4
5 Phạt góc 5.33
3.33 Thẻ vàng 2.67
51.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 0.6
3.2 Sút trúng cầu môn 3.4
4.8 Phạt góc 4.9
3 Thẻ vàng 2.5
47.2% Kiểm soát bóng 53.9%
7.5 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Alianza Petrolera (23trận)
Chủ Khách
Deportivo Cali (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
1
HT-H/FT-T
1
3
2
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
4
2
3
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
1
1
3