FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 01/11
Al-Ittihad
-0 0.60
+0 1.10
3.25 0.80
u 0.80
2.20
2.50
3.40
-0 0.60
+0 0.90
1.25 0.72
u 0.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC
Kiến tạo: Moussa Diaby
Franck Kessie Goal Disallowed
Ali Al-Asmari
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Ali Al-Asmari
Ra sân: Saleh Javier Al-Sheri
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Saad Yaslam
Ra sân: Steven Bergwijn
Roger Ibanez Da Silva
Franck Kessie
Ra sân: Moussa Diaby
Sumaihan Al NabitRa sân: Gabriel Veiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 4 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 10 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 52 | 8.1 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 74 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 46 | 6.9 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 38 | 28 | 73.68% | 6 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 68 | 7 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

