FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Akhdoud, 02h00 ngày 03/03
Al-Ittihad
-1.75 0.86
+1.75 0.84
2.5 0.40
u 1.70
1.19
7.90
5.50
-0.75 0.86
+0.75 0.90
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Akhdoud
Saviour Godwin
Kiến tạo: Hasan Kadesh
Ra sân: Hasan Kadesh
Petros Matheus dos Santos Araujo
Abdulaziz HetalhRa sân: Yaseen Al-Zubaidi
Awdh Khamis FarajRa sân: Ghassan Hawsawi
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Mohammed Al Saeed
PatoRa sân: Saviour Godwin
Naif Assery
Ra sân: Abdulrahman Al-Obood
1 - 1 Christian Bassogog Kiến tạo: Petros Matheus dos Santos Araujo
Saleh Al-AbbasRa sân: Naif Assery
Ra sân: Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 1 | 94 | 7.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 0 | 118 | 7.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 95 | 7.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 46 | 76.67% | 1 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 3 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 2 | 107 | 7.1 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 40 | 6.9 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Damion Lowe | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 79 | 7.7 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Pato | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

