FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 22/04
Al-Ittihad
-1.25 0.90
+1.25 0.92
2.5 0.36
u 1.80
1.40
4.80
4.30
-0.5 0.90
+0.5 0.83
1.25 0.78
u 1.03
1.72
5.4
2.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Ettifaq
0 - 1 Victor Vinicius Coelho Santos Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Victor Vinicius Coelho Santos Goal awarded
Kiến tạo: Karim Benzema
Kiến tạo: Moussa Diaby
Radhi Al-OtaibeRa sân: Demarai Gray
Abdullah RadifRa sân: Karl Toko Ekambi
Ra sân: Houssem Aouar
Ra sân: Hasan Kadesh
Mohammed Yousef↓Ra sân:
Ra sân: Unai Hernandez
3 - 2 Danilo Luis Helio Pereira(OW)
Abdulaziz Al-Aliwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 59 | 8.9 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 5.9 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 71 | 61 | 85.92% | 5 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 73 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

