FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Fateh, 01h00 ngày 13/09
Al-Ittihad 1
-1.5 1.05
+1.5 0.65
3.5 0.75
u 0.85
1.37
4.90
4.70
-0.5 1.05
+0.5 0.89
1.5 0.85
u 0.75
1.76
4.69
2.45
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Fateh
Kiến tạo: Moussa Diaby
1 - 1 Matias Ezequiel Vargas Martin Kiến tạo: Mourad Batna
Mourad Batna

Mourad Batna
Ra sân: Muath Faquihi
Ali Al MasoudRa sân: Othman Al-Othman
Saad Al SharfaRa sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Saleh Al-Shehri
3 - 2 Sofiane Bendebka
Saad Al Sharfa
Saeed Baattia
Ra sân: Houssem Aouar
Sattam Al-TumbuktiRa sân: Ali Al Masoud
Ziyad Maher AljariRa sân: Jorge Fernandes
Mahdi Al AboudRa sân: Saeed Baattia
Ra sân: Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 5.4 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 47 | 8.7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 7 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 87 | Sattam Al-Tumbukti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 24 | Mahdi Al Obod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

