FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Feiha, 00h30 ngày 14/02
Al-Ittihad
-1 0.86
+1 0.93
2.5 0.80
u 0.92
1.50
5.00
3.90
-0.5 0.86
+0.5 0.73
1 0.74
u 0.96
2.05
6
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Feiha
Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
1 - 1 Fashion Sakala Kiến tạo: Yassine Benzia
Ra sân: Ahmed Sharahili
Ra sân: Abdulaziz Al Bishi
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Sabri Dahal
Alfa Semedo
Ra sân: Roger Fernandes
Mikel Villanueva Alvarez
Rayan EnadRa sân: Mohammed Al Baqawi
Nawaf Al-HarthiRa sân: Rakan Al-Kaabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 86 | 7.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 5 | 0 | 79 | 7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

