FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Garrafa, 01h15 ngày 11/02
Al-Ittihad
-1.5 0.88
+1.5 0.90
2.5 0.11
u 4.00
1.23
7.50
5.40
-0.75 0.88
+0.75 0.78
1.25 0.75
u 1.05
1.67
6.5
2.75
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ittihad vs Al-Garrafa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Garrafa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Garrafa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Garrafa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Garrafa
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Alvaro DjaloRa sân: Florinel Coman
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Kiến tạo: Houssem Aouar
Fabricio Diaz Badaracco
Kiến tạo: Youssef En-Nesyri
Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Mario Mitaj
Ra sân: Roger Fernandes
Saifeldeen FadlallaRa sân: Rayyan Ahmed Al Ali
Andri Syahputra SudarmantoRa sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Hasan Kadesh
Fabricio Diaz Badaracco↓Ra sân:
Ra sân: Fabio Henrique Tavares
Kiến tạo: Abdulaziz Al Bishi
Yacine Brahimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Garrafa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Garrafa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 62 | 8.4 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 70 | 10 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 3 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 31 | 8.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 85 | 7.3 |
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 65 | 5.2 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 4.8 | |
| 7 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 12 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 5.4 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 57 | 5.3 | |
| 22 | Andri Syahputra Sudarmanto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 5 | |
| 26 | Rayyan Ahmed Al Ali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 5.2 | |
| 57 | Yousef Moussa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

