FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Hazm, 23h15 ngày 03/04
Al-Ittihad 1
-1.5 0.82
+1.5 1.00
1.5 1.30
u 0.40
1.30
6.50
5.00
-0.5 0.82
+0.5 1.05
1.25 0.78
u 1.03
1.68
6.1
2.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Hazm
Yousef Al Shammari
Youssouf OumarouRa sân: Mohammed Issa Al-Yami
Majed Al-GhamdiRa sân: Ibrahim Zaied
Abdurahman Al Dakheel
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Ra sân: Ahmed Alghamdi
Abdullah Al-ShanqitiRa sân: Abdurahman Al Dakheel
Kiến tạo: Houssem Aouar
Ra sân: Steven Bergwijn
Amadou BambaRa sân: Aboubacar Bah
Abdulaziz Al-DhuwayhiRa sân: Elias Mokwana
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 5.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 40 | 7 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

