FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 28/09
Al-Ittihad
-1.75 0.88
+1.75 0.93
3.5 0.70
u 0.90
1.25
6.90
4.70
-0.75 0.88
+0.75 0.85
1.5 0.88
u 0.72
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Khaleej
0 - 1 Khaled Narey Kiến tạo: Khalid Al Samiri
Ra sân: Hasan Kadesh
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Kiến tạo: Houssem Aouar
Kiến tạo: Muath Faquihi
Saleh AboulshamatRa sân: Saeed Al-Hamsl
Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Steven Bergwijn
Fabio Santos MartinsRa sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Murad Al-HawsawiRa sân: Ali Al Shaafi
Ra sân: Ngolo Kante
Kiến tạo: Karim Benzema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 5 | 2 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 50 | 8.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 2 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 8 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 92 | 7 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 3 | 20 | 20 | 100% | 6 | 0 | 33 | 7.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 8 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

