FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Khaleej, 02h00 ngày 28/02
Al-Ittihad
-1 0.82
+1 0.96
3.25 1.08
u 0.64
1.45
4.75
4.40
-0.5 0.82
+0.5 0.76
1.25 0.79
u 0.91
2
4.5
2.42
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Khaleej
Georgios Masouras Goal cancelled
Ahmed Asiri
Pedro Miguel Braga Rebocho
Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Thamer Al-KhaibriRa sân: Hamad Al-Jayzani
Hussain Al-EisaRa sân: Paolo Fernandes
Ra sân: Moussa Diaby
Hussain Al-Eisa
Ra sân: Houssem Aouar
Bander Al-MutairiRa sân: Majed Omar Kanabah
Ra sân: Mahamadou Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 4 | 66 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 54 | 7.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 4 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 20 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

