FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Nassr, 01h00 ngày 27/09
Al-Ittihad
+0.75 0.98
-0.75 0.84
2.5 0.25
u 2.50
3.70
1.54
4.30
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1.5 0.78
u 1.03
3.4
2.08
2.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Nassr
0 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Kingsley Coman
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Sadio Mane
Ra sân: Houssem Aouar
Ra sân: Muath Faquihi
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
Sultan Al GhannamRa sân: Kingsley Coman
Abdulelah Al-AmriRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
Abdulrahman GhareebRa sân: Ayman Yahya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 60 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 49 | 43 | 87.76% | 9 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 61 | 7.9 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 65 | 8.1 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 53 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

