FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Orubah, 01h00 ngày 11/04
Al-Ittihad
-2 0.99
+2 0.83
3.75 1.00
u 0.60
1.15
8.90
5.90
-0.75 0.99
+0.75 0.90
1.5 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Orubah
Kiến tạo: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Cristian Tello Herrera
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Fahad Al Zubaidi
Fawaz Awadh Al-Torais
Ra sân: Houssem Aouar
Ra sân: Unai Hernandez
Ra sân: Fawaz Al-Sagour
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Karim Benzema
Osama Al KhalafRa sân: Hamed Al-Maghati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 2 | 119 | 7.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 92 | 91 | 98.91% | 0 | 2 | 105 | 8.5 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 0 | 91 | 7.8 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 2 | 1 | 83 | 7 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 7 | 61 | 54 | 88.52% | 7 | 0 | 81 | 8.2 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.9 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 9 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

