FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Riyadh, 22h15 ngày 21/11
Al-Ittihad 1
-1.75 0.80
+1.75 0.96
2.5 0.36
u 1.75
1.18
8.00
5.60
-0.75 0.80
+0.75 0.98
1.5 1.03
u 0.78
1.57
8
2.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Moussa Diaby
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Ismaila Soro
Talal Abubakr HajiRa sân: Khalil Al-Absi
Abdullah HassounRa sân: Osama Al Boardi
Ra sân: Ahmed Alghamdi
2 - 1 Mamadou Sylla Diallo Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Ngolo Kante
Saud ZidanRa sân: Sergio González
Ra sân: Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 1 | 57 | 8.6 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 97 | 7.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 90 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

