FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 14/03
Al-Ittihad
-1.25 0.70
+1.25 1.00
3.25 0.80
u 0.80
1.28
6.00
5.00
-0.5 0.70
+0.5 0.87
1.25 0.72
u 0.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Riyadh
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Houssem Aouar
Ra sân: Mario Mitaj
Kiến tạo: Abdulrahman Al-Obood
Saud ZidanRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Enes SaliRa sân: Bernard Mensah
Talal Abubakr HajiRa sân: Mohamed Konate
Ra sân: Moussa Diaby
Ra sân: Awad Al Nashri
1 - 1 Ibraheem Bayesh Kiến tạo: Abdulelah Al-Khaibari
Talal Abubakr Haji
Marzouq Hussain Tambakti
Ahmed Asiri
Nawaf Al-AbidRa sân: Sekou Lega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 7.2 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 50 | 7 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 48 | 7 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 65 | 7 | |
| 77 | Sekou Lega | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 7 | ||
| 99 | Enes Sali | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | ||
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 85 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

