FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Shabab, 00h30 ngày 28/12
Al-Ittihad
-1.25 1.03
+1.25 0.79
3 1.02
u 0.70
1.30
6.70
4.80
-0.5 1.03
+0.5 0.88
1.25 1.00
u 0.70
1.88
5.4
2.38
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Shabab
Goal Disallowed
Kiến tạo: Roger Fernandes
Nawaf Al-SadiRa sân: Nawaf Al Ghulaimish
Majed AbdullahRa sân: Abdullah Matuq
Majed Abdullah
Vincent SierroRa sân: Faisal Al-Subiani
Ra sân: Ahmed Alghamdi
Hussain Al-SabiyaniRa sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Hasan Kadesh
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 110 | 98 | 89.09% | 0 | 3 | 121 | 7.9 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 3 | 86 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 35 | 8.7 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 85 | 7.8 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 86 | 81 | 94.19% | 3 | 3 | 106 | 7.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 16 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 52 | 7.9 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 42 | 8.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Majed Abdullah | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 37 | Abdullah Matuq | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

