FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Wehda, 01h00 ngày 16/09
Al-Ittihad
-1.75 0.94
+1.75 0.76
3.25 0.90
u 0.70
1.28
6.10
4.70
-0.5 0.94
+0.5 0.87
1.25 0.76
u 0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Al-Wehda
Kiến tạo: Steven Bergwijn
Kiến tạo: Moussa Diaby
Alexandru Cretu
2 - 1 Youssef Amyn
Kiến tạo: Moussa Diaby
Ali bin Abdulqader bin Suleiman MakkiRa sân: Bandar Darwish
Ala Al-HajjiRa sân: Yahya Mahdi Naji
Mourad KhodariRa sân: Odion Jude Ighalo
Kiến tạo: Steven Bergwijn
Kiến tạo: Moussa Diaby
Abdulaziz NoorRa sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Saad Al Mousa
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Fawaz Al-Sagour
Ra sân: Ngolo Kante
Juninho BacunaRa sân: Craig Goodwin
Ra sân: Houssem Aouar
Kiến tạo: Moussa Diaby
Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 5 | 4 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 9.5 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 85 | 7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 0 | 88 | 7.6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 1 | 1 | 5 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 63 | 10 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 52 | 6.4 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 5.6 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 77 | Murad Mohammed Khadhari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 14 | Bandar Darwish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

