FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Dhamk, 01h00 ngày 27/05
Al-Ittihad
-1.75 0.72
+1.75 0.98
3.5 0.85
u 0.75
1.20
7.50
5.50
-0.75 0.72
+0.75 1.03
1.25 0.77
u 0.83
1.57
7.5
3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Dhamk
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Ahmed Harisi
Ayman FallatahRa sân: Abdullah Al-Mogren
Noor Al-RashidiRa sân: Farouk Chafai
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Ngolo Kante
Kiến tạo: Unai Hernandez
Ra sân: Houssem Aouar
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Abdulelah Al-Amri
Faisal Al-Subiani
Jawad AlhassanRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 3 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 1 | 75 | 7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 4 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 0 | 85 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

