FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi, 01h15 ngày 24/12
Al-Ittihad
-2 0.70
+2 1.08
3.5 0.70
u 1.02
1.15
10.00
6.60
-1 0.70
+1 0.74
1.5 0.78
u 0.92
1.5
7.4
3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi
Ra sân: Hamed Al-Ghamdi
Ra sân: Ahmed Alghamdi
Diyorbek AbdunazarovRa sân: Sharof Mukhiddinov
Kiến tạo: Roger Fernandes
Bakhodir KhalilovRa sân: Zafarmurod Abdirahmatov
Javohir UbaydullayevRa sân: Murodbek Rakhmatov
Davronbek UsmonovRa sân: Sukhrob Nurullaev
Javokhir SidikovRa sân: Adenis Shala
Ra sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Fabio Henrique Tavares
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Nasaf Qarshi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 4 | 109 | 8.4 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 3 | 99 | 7.4 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 12 | 0 | 73 | 7 | |
| 80 | Hamed Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 41 | Mohammed Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Nasaf Qarshi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Javokhir Sidikov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Sukhrob Nurullaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 77 | Oybek Bozorov | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 5 | 47 | 7.1 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 7 | Adenis Shala | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 6 | Murodbek Rakhmatov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 7 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 33 | Bakhodir Khalilov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 55 | Diyorbek Abdunazarov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 80 | Davronbek Usmonov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 71 | Javohir Ubaydullayev | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

