FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Neom, 01h00 ngày 09/04
Al-Ittihad
-0.75 0.91
+0.75 0.99
2.75 0.77
u 0.95
1.65
4.15
3.95
-0.25 0.91
+0.25 0.93
1 0.67
u 1.03
2.25
4.4
2.23
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ittihad vs Neom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ittihad vs Neom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ittihad vs Neom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ittihad vs Neom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ittihad vs Neom
0 - 1 Mohamed Said Benrahma
Mohamed Said Benrahma Goal (VAR xác nhận)
0 - 2 Luciano Rodriguez Rosales Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Islam Hawsawi
Kiến tạo: Fabio Henrique Tavares
Kiến tạo: Steven Bergwijn
Kiến tạo: Danilo Luis Helio Pereira
3 - 3 Muhannad Al Saad Kiến tạo: Mohammed Al-Burayk
Faris AbdiRa sân: Islam Hawsawi
Ala Al-HajjiRa sân: Muhannad Al Saad
Ra sân: Roger Fernandes
Ahmed AbduRa sân: Luciano Rodriguez Rosales
Abdulmalik Al-OyayariRa sân: Mohammed Al-Burayk
Faris Abdi
Ra sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Houssem Aouar
3 - 4 Ala Al-Hajji Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Awn Mutlaq Al SlaluliRa sân: Mohamed Said Benrahma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ittihad VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ittihad vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 8.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 62 | 5.9 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 8 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 1 | 48 | 7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 1 | 64 | 5.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 64 | 6 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 64 | 8.7 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 6 | 1 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 14 | Muhannad Al Saad | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 7.7 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 80 | Rayane Messi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

